Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Rooney - Everton

Thông tin cá nhân

Tên
Wayne
Họ
Rooney
Quốc tịch
England
Năm sinh
10-24-1985
Tuổi
32
Sinh tại
England
Nơi sinh
Liverpool
Vị trí trên sân
Tiền đạo
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
83 kg
Chân thuận
Chân phải
w-rooney-193.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2017-2018 Everton Ngoại Hạng Anh 180 2 2 0 1 0 2 1 0 0
2016-2017 Manchester United Ngoại Hạng Anh 1538 25 15 10 9 13 5 8 0 0
2015-2016 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2409 28 27 1 4 1 8 4 0 0
2014-2015 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2877 33 33 0 4 0 12 5 0 1
2013-2014 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2449 29 27 2 4 2 17 8 0 0
2012-2013 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2017 27 22 5 9 5 12 7 0 0
2011-2012 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2838 34 32 2 6 2 27 1 0 0
2010-2011 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2228 28 25 3 4 3 11 5 0 0
2009-2010 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2721 32 32 0 10 0 26 6 0 0
2008-2009 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2265 30 25 5 5 5 12 8 1 0
2007-2008 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2183 27 25 2 5 2 12 8 0 0
2006-2007 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2927 35 33 2 6 2 14 5 0 0
2005-2006 Manchester United Ngoại Hạng Anh 3075 36 34 2 5 2 16 8 0 0
2004-2005 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2184 29 24 5 8 5 11 7 0 0
2003-2004 Everton Ngoại Hạng Anh 2380 32 26 6 7 7 8 10 0 0
2003-2004 Everton Ngoại Hạng Anh 34271 427 382 45 87 49 193 91 1 1

Danh hiệu

Giải đấu
Ngoại Hạng Anh Vô địch 2012-2013
Á quân 2011-2012
FA Cup Vô địch 2015-2016
Á quân 2006-2007
League Cup Vô địch 2016-2017
Community Shield Vô địch 2016-2017
Á quân 2009-2010
Champions League Vô địch 2007-2008
Á quân 2010-2011
UEFA Europa League Vô địch 2016-2017
UEFA Super Cup Á quân 2008-2009
Audi Cup Á quân 2009
FIFA Club World Cup Vô địch 2008 Japan
International Champions Cup Vô địch 2014

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
07-09-2017 Manchester United Everton Free
08-01-2004 Everton Manchester United € 37M

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 11 +31 31
2 Manchester United 11 +18 23
3 Tottenham Hotspur 11 +13 23
4 Chelsea 11 +9 22
5 Liverpool 11 +4 19
6 Arsenal 11 +4 19
7 Burnley 11 +1 19
8 Brighton & Hove Albion 11 +0 15
9 Watford 11 -4 15
10 Huddersfield Town 11 -5 15