Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Lukaku - Manchester united

Thông tin cá nhân

Tên
Romelu
Họ
Lukaku Menama
Quốc tịch
Belgium
Năm sinh
05-13-1993
Tuổi
24
Sinh tại
Belgium
Nơi sinh
Antwerpen
Vị trí trên sân
Tiền đạo
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
94 kg
Chân thuận
Chân trái
r-lukaku-79495.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2017-2018 Manchester United Ngoại Hạng Anh 180 2 2 0 0 0 3 0 0 0
2016-2017 Everton Ngoại Hạng Anh 3267 37 36 1 2 1 25 3 0 0
2015-2016 Everton Ngoại Hạng Anh 3176 37 36 1 8 2 18 3 0 0
2014-2015 Everton Ngoại Hạng Anh 2876 36 32 4 10 4 10 1 0 0
2013-2014 Everton Ngoại Hạng Anh 2561 31 29 2 9 2 15 1 0 0
2013-2014 Chelsea Ngoại Hạng Anh 40 2 0 2 0 3 0 0 0 0
2012-2013 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 2004 35 20 15 13 15 17 3 0 0
2012-2013 Chelsea Ngoại Hạng Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2011-2012 Chelsea Ngoại Hạng Anh 159 8 1 7 1 14 0 0 0 0
2011-2012 Anderlecht First Division A 180 2 2 0 0 0 2 0 0 0
2010-2011 Anderlecht First Division A 2962 37 34 3 21 3 16 3 1 0
2009-2010 Anderlecht First Division A 1920 33 21 12 18 0 15 1 0 0
2008-2009 Anderlecht First Division A 25 1 0 1 0 1 0 1 0 0
2008-2009 Anderlecht First Division A 19350 261 213 48 82 45 121 16 1 0

Danh hiệu

Giải đấu
First Division A Vô địch 2009-2010
Á quân 2008-2009
FA Cup Vô địch 2011-2012
Super Cup Vô địch 2010-2011
Á quân 2008-2009
Champions League Vô địch 2011-2012
UEFA Super Cup Á quân 2017-2018
International Champions Cup Á quân 2013
Premier League Asia Trophy Á quân 2015

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
07-10-2017 Everton Manchester United € 84.7M
07-30-2014 Chelsea Everton € 35M
09-02-2013 Chelsea Everton Loan
08-10-2012 Chelsea West Bromwich Albion Loan
08-07-2011 Anderlecht Chelsea € 22M

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 11 +31 31
2 Manchester United 11 +18 23
3 Tottenham Hotspur 11 +13 23
4 Chelsea 11 +9 22
5 Liverpool 11 +4 19
6 Arsenal 11 +4 19
7 Burnley 11 +1 19
8 Brighton & Hove Albion 11 +0 15
9 Watford 11 -4 15
10 Huddersfield Town 11 -5 15