Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Arteta - Arsenal

Thông tin cá nhân

Tên
Mikel
Họ
Arteta Amatriain
Quốc tịch
Spain
Năm sinh
03-26-1982
Tuổi
35
Sinh tại
Spain
Nơi sinh
San Sebastián
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
64 kg
Chân thuận
Chân phải
arteta-2876.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2015-2016 Arsenal Ngoại Hạng Anh 15 1 0 1 0 3 0 0 0 0
2014-2015 Arsenal Ngoại Hạng Anh 449 7 6 1 3 2 0 1 0 0
2013-2014 Arsenal Ngoại Hạng Anh 2407 31 27 4 3 5 2 3 0 1
2012-2013 Arsenal Ngoại Hạng Anh 2985 34 34 0 3 0 6 6 0 0
2011-2012 Arsenal Ngoại Hạng Anh 2474 29 29 0 4 0 6 4 0 0
2011-2012 Everton Ngoại Hạng Anh 125 2 1 1 0 1 1 1 0 0
2010-2011 Everton Ngoại Hạng Anh 2412 29 29 0 7 0 3 1 0 1
2009-2010 Everton Ngoại Hạng Anh 1033 13 11 2 3 2 6 3 0 0
2008-2009 Everton Ngoại Hạng Anh 2253 26 26 0 4 0 6 3 0 0
2007-2008 Everton Ngoại Hạng Anh 2448 28 27 1 2 1 1 2 0 1
2006-2007 Everton Ngoại Hạng Anh 3139 35 35 0 5 0 9 7 0 0
2005-2006 Everton Ngoại Hạng Anh 2380 29 27 2 8 2 1 5 0 0
2004-2005 Everton Ngoại Hạng Anh 810 12 10 2 4 2 1 5 0 0
2004-2005 Real Sociedad La Liga 483 15 3 12 1 12 1 2 0 0
2004-2005 Real Sociedad La Liga 23413 291 265 26 47 30 43 43 0 3

Danh hiệu

Giải đấu
Premiership Vô địch 2002-2003
Á quân 2003-2004
FA Cup Vô địch 2014-2015
Á quân 2008-2009
Community Shield Vô địch 2015-2016
Scottish Cup Vô địch
League Cup Vô địch
Emirates Cup Vô địch 2015
Á quân 2014
Premier League Asia Trophy Vô địch 2015

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
08-31-2011 Everton Arsenal € 12M
01-31-2005 Real Sociedad Everton € 2.8M
08-01-2004 Rangers Real Sociedad € 4M
08-01-2002 PSG Rangers N/A
08-01-2000 Barcelona PSG Free

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 2 +8 6
2 Huddersfield Town 2 +4 6
3 West Bromwich Albion 2 +2 6
4 Watford 2 +2 4
5 Liverpool 2 +1 4
6 Southampton 2 +1 4
7 Manchester City 1 +2 3
8 Leicester City 2 +1 3
9 Tottenham Hotspur 2 +1 3
10 Everton 1 +1 3