Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Kightly - Burnley

Thông tin cá nhân

Tên
Michael
Họ
Kightly
Quốc tịch
England
Năm sinh
01-24-1986
Tuổi
31
Sinh tại
England
Nơi sinh
Basildon
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
71 kg
Chân thuận
Chân phải
m-kightly-15398.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 Burnley Ngoại Hạng Anh 585 15 6 4 5 15 1 1 0 0
2013-2014 Burnley Championship 2441 36 32 4 26 9 5 1 0 0
2013-2014 Stoke City Ngoại Hạng Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2012-2013 Stoke City Ngoại Hạng Anh 1194 22 14 8 11 23 3 2 0 0
2011-2012 Wolverhampton Wanderers Ngoại Hạng Anh 1071 15 12 3 5 3 3 3 0 0
2011-2012 Watford Championship 927 12 11 1 4 1 3 1 0 0
2011-2012 Wolverhampton Wanderers Ngoại Hạng Anh 121 3 2 1 2 2 0 0 0 0
2010-2011 Wolverhampton Wanderers Ngoại Hạng Anh 160 4 1 3 1 4 0 1 0 0
2009-2010 Wolverhampton Wanderers Ngoại Hạng Anh 425 9 3 6 3 6 0 3 0 0
2008-2009 Wolverhampton Wanderers Championship 3186 38 37 1 16 0 8 7 0 0
2007-2008 Wolverhampton Wanderers Championship ? 21 ? ? ? ? 4 ? ? ?
2006-2007 Wolverhampton Wanderers Championship ? 26 ? ? ? ? 9 ? ? ?
2006-2007 Grays Athletic Conference National ? 18 ? ? ? ? 10 ? ? ?
2005-2006 Grays Athletic Conference National ? 36 ? ? ? ? 15 ? ? ?
2005-2006 Grays Athletic Conference National 10110 250 118 31 73 63 61 19 0 0

Danh hiệu

Giải đấu
Championship Vô địch 2008-2009
Á quân 2013-2014

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
07-01-2014 Stoke City Burnley N/A
09-02-2013 Stoke City Burnley Loan
08-08-2012 Wolverhampton Wanderers Stoke City € 3.5M
10-13-2011 Wolverhampton Wanderers Watford Loan
11-01-2006 Grays Athletic Wolverhampton Wanderers € 50K
07-01-2005 Southend United Grays Athletic Free
10-01-2004 Southend United Farnborough Loan

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 2 +8 6
2 Huddersfield Town 2 +4 6
3 West Bromwich Albion 2 +2 6
4 Watford 2 +2 4
5 Liverpool 2 +1 4
6 Southampton 2 +1 4
7 Manchester City 1 +2 3
8 Leicester City 2 +1 3
9 Tottenham Hotspur 2 +1 3
10 Everton 1 +1 3