Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Maxwell - PSG

Thông tin cá nhân

Tên
Maxwell
Họ
Scherrer Cabelino Andrade
Quốc tịch
Brazil
Năm sinh
08-27-1981
Tuổi
36
Sinh tại
Brazil
Nơi sinh
Cachoeiro de Itapermirim
Vị trí trên sân
Hâu vệ
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
73 kg
Chân thuận
Chân trái
maxwell-3976.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2015-2016 PSG Pháp 270 3 3 0 0 0 0 0 0 0
2014-2015 PSG Pháp 2163 26 24 2 1 12 3 1 0 0
2013-2014 PSG Pháp 2089 24 23 1 0 12 3 2 0 0
2012-2013 PSG Pháp 2935 33 33 0 3 4 2 2 0 0
2011-2012 PSG Pháp 1124 14 13 1 3 2 1 0 0 0
2011-2012 Barcelona La Liga 421 7 4 3 1 8 0 1 0 0
2010-2011 Barcelona La Liga 1816 25 19 6 3 12 0 2 0 0
2009-2010 Barcelona La Liga 2165 25 25 0 3 12 0 5 0 0
2008-2009 Internazionale Ý 1603 25 19 6 6 9 1 2 0 0
2007-2008 Internazionale Ý 2521 32 27 5 6 7 0 2 0 0
2006-2007 Internazionale Ý 1229 22 14 8 11 15 1 2 0 0
2005-2006 Ajax Eredivisie ? 0 ? ? ? ? 0 ? ? ?
2005-2006 Ajax Eredivisie 18336 236 204 32 37 93 11 19 0 0

Danh hiệu

Giải đấu
Eredivisie Vô địch 2003-2004
Á quân 2004-2005
La Liga Vô địch 2010-2011
Ý Vô địch 2008-2009
Pháp Vô địch 2014-2015
Á quân 2011-2012
Copa do Brasil Vô địch
KNVB Beker Vô địch
Copa del Rey Á quân 2010-2011
Super Cup Vô địch 2005-2006
Á quân 2004-2005
Super Cup Vô địch 2011-2012
Coppa Italia Á quân 2007-2008
Coupe de France Vô địch 2014-2015
Coupe de la Ligue Vô địch 2014-2015
Super Cup Vô địch 2008-2009
Á quân 2007-2008
Super Cup Vô địch 2015-2016
Champions League Vô địch 2010-2011
UEFA Super Cup Vô địch 2011-2012
Audi Cup Vô địch 2011
FIFA Club World Cup Vô địch 2011 Japan

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
01-12-2012 Barcelona PSG € 3.5M
07-15-2009 Internazionale Barcelona € 4.5M
02-01-2006 Internazionale Empoli Loan
01-03-2006 Ajax Internazionale Free
07-01-2001 Cruzeiro Ajax € 3.5M

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 11 +31 31
2 Manchester United 11 +18 23
3 Tottenham Hotspur 11 +13 23
4 Chelsea 11 +9 22
5 Liverpool 11 +4 19
6 Arsenal 11 +4 19
7 Burnley 11 +1 19
8 Brighton & Hove Albion 11 +0 15
9 Watford 11 -4 15
10 Huddersfield Town 11 -5 15