Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Wasilewski - Leicester city

Thông tin cá nhân

Tên
Marcin Ryszard
Họ
Wasilewski
Quốc tịch
Poland
Năm sinh
06-09-1980
Tuổi
37
Sinh tại
Poland
Nơi sinh
Kraków
Vị trí trên sân
Hâu vệ
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
88 kg
Chân thuận
Chân phải
m-wasilewski-9903.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 Leicester City Ngoại Hạng Anh 1260 18 14 0 0 9 1 4 0 0
2013-2014 Leicester City Championship 2465 31 26 5 2 11 0 6 0 0
2012-2013 Anderlecht Pro League 1338 22 13 9 0 21 0 4 0 0
2011-2012 Anderlecht Pro League 2529 30 28 2 1 6 3 5 0 0
2010-2011 Anderlecht Pro League 1268 17 16 1 3 6 3 2 1 0
2009-2010 Anderlecht Pro League 400 6 5 1 1 0 1 2 0 0
2008-2009 Anderlecht Pro League 2579 30 29 1 1 1 8 9 0 0
2007-2008 Anderlecht Pro League ? 26 ? ? ? ? 3 ? ? ?
2006-2007 Anderlecht Pro League ? 14 ? ? ? ? 2 ? ? ?
2006-2007 Lech Poznań Ekstraklasa 1244 14 ? ? 1 ? 5 4 ? ?
2005-2006 Amica Ekstraklasa 2080 24 ? ? 2 ? 4 12 ? 1
2004-2005 Wisła Płock Ekstraklasa 1226 15 13 2 ? 2 1 7 ? ?
2002-2003 Wisła Płock Ekstraklasa 1938 24 21 3 2 3 1 4 ? ?
2001-2002 Śląsk Wrocław Ekstraklasa 2340 26 ? ? ? ? 4 2 ? ?
2000-2001 Śląsk Wrocław Ekstraklasa 1942 25 23 2 8 2 1 7 ? ?
2000-2001 Śląsk Wrocław Ekstraklasa 22609 318 188 26 21 61 37 68 1 1

Danh hiệu

Giải đấu
Pro League Vô địch 2012-2013
Á quân 2008-2009
Championship Vô địch 2013-2014
Cup Vô địch 2007-2008
Cup Á quân
Super Cup Vô địch 2012-2013
Á quân 2008-2009

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
09-17-2013 Anderlecht Leicester City Free
01-12-2007 Lech Poznań Anderlecht € 800K
07-01-2006 Amica Lech Poznań Free
07-01-2005 Wisła Płock Amica Free
07-01-2002 Śląsk Wrocław Wisła Płock N/A
07-01-2000 Hutnik Nowa Huta Śląsk Wrocław N/A

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 1 +4 3
2 Huddersfield Town 1 +3 3
3 Manchester City 1 +2 3
4 Tottenham Hotspur 1 +2 3
5 Arsenal 1 +1 3
6 Burnley 1 +1 3
7 Everton 1 +1 3
8 West Bromwich Albion 1 +1 3
9 Liverpool 1 +0 1
10 Watford 1 +0 1