Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Grosicki - Rennes

Thông tin cá nhân

Tên
Kamil
Họ
Grosicki
Quốc tịch
Poland
Năm sinh
06-08-1988
Tuổi
29
Sinh tại
Poland
Nơi sinh
Szczecin
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
75 kg
Chân thuận
Chân phải
k-grosicki-12630.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 Stade Rennes II CFA 2 45 13 1 0 1 0 0 0 0 0
2014-2015 Rennes Pháp 364 7 5 2 4 2 0 0 0 0
2013-2014 Rennes Pháp 712 13 9 4 8 6 0 2 0 0
2013-2014 Sivasspor Süper Lig 120 5 1 4 1 4 0 0 0 0
2012-2013 Sivasspor Süper Lig 1789 28 23 5 17 6 2 3 0 0
2011-2012 Sivasspor Süper Lig 3152 40 38 2 25 2 7 5 0 0
2010-2011 Sivasspor Süper Lig 1307 17 16 1 10 1 6 1 0 0
2010-2011 Jagiellonia Białystok Ekstraklasa 1120 15 11 4 5 4 6 0 0 0
2009-2010 Jagiellonia Białystok Ekstraklasa 2194 30 22 8 15 0 4 3 0 0
2008-2009 Jagiellonia Białystok Ekstraklasa 1055 13 13 0 10 0 4 2 0 0
2007-2008 Sion Super League ? 8 ? ? ? ? 2 ? ? ?
2007-2008 Legia Warszawa Ekstraklasa ? 0 ? ? ? ? 1 ? ? ?
2007-2008 Legia Warszawa Ekstraklasa 11858 177 139 30 96 25 33 16 0 0

Danh hiệu

Giải đấu
Cup Vô địch 2009-2010
Super Cup Vô địch 2010-2011
Coupe de France Á quân 2013-2014

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
01-29-2014 Sivasspor Rennes € 750K
01-11-2011 Jagiellonia Białystok Sivasspor € 900K
02-01-2009 Legia Warszawa Jagiellonia Białystok Loan
02-01-2008 Legia Warszawa Sion Loan

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 11 +31 31
2 Manchester United 11 +18 23
3 Tottenham Hotspur 11 +13 23
4 Chelsea 11 +9 22
5 Liverpool 11 +4 19
6 Arsenal 11 +4 19
7 Burnley 11 +1 19
8 Brighton & Hove Albion 11 +0 15
9 Watford 11 -4 15
10 Huddersfield Town 11 -5 15