Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Thomas - Crystal palace

Thông tin cá nhân

Tên
Jerome
Họ
Thomas
Quốc tịch
England
Năm sinh
03-23-1983
Tuổi
34
Sinh tại
England
Nơi sinh
London
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
74 kg
Chân thuận
Chân trái
j-thomas-2776.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 Crystal Palace Ngoại Hạng Anh 6 1 0 1 0 10 0 0 0 0
2013-2014 Crystal Palace Ngoại Hạng Anh 365 9 3 6 2 7 0 2 0 0
2012-2013 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 402 10 4 6 3 9 0 0 0 0
2012-2013 Leeds United Championship 435 6 6 0 5 1 1 0 0 0
2012-2013 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2011-2012 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 2003 29 26 3 19 3 1 4 0 0
2010-2011 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 2588 33 32 1 19 2 3 4 0 0
2009-2010 West Bromwich Albion Championship 1928 27 22 5 10 0 7 4 0 1
2008-2009 Portsmouth Ngoại Hạng Anh 69 3 0 3 0 4 0 1 0 0
2008-2009 Charlton Athletic Championship 78 1 1 0 1 0 0 0 0 0
2006-2007 Charlton Athletic Ngoại Hạng Anh 1364 20 16 4 9 3 2 0 0 0
2005-2006 Charlton Athletic Ngoại Hạng Anh 1398 24 16 8 12 10 1 1 0 0
2004-2005 Charlton Athletic Ngoại Hạng Anh 1721 24 21 3 15 4 3 3 0 0
2003-2004 Charlton Athletic Ngoại Hạng Anh 44 1 0 1 0 3 0 0 0 0
2003-2004 Charlton Athletic Ngoại Hạng Anh 12401 188 147 41 95 56 18 19 0 1

Danh hiệu

Giải đấu
Ngoại Hạng Anh Vô địch 2003-2004
Championship Á quân 2009-2010
FA Cup Vô địch
Community Shield Á quân 2008-2009

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
07-01-2013 West Bromwich Albion Crystal Palace Free
11-22-2012 West Bromwich Albion Leeds United Loan
08-14-2009 Portsmouth West Bromwich Albion Free
08-01-2008 Charlton Athletic Portsmouth Free
08-01-2003 Arsenal Charlton Athletic € 117K
07-01-2001 Arsenal Queens Park Rangers Loan

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 1 +4 3
2 Huddersfield Town 1 +3 3
3 Manchester City 1 +2 3
4 Tottenham Hotspur 1 +2 3
5 Arsenal 1 +1 3
6 Burnley 1 +1 3
7 Everton 1 +1 3
8 West Bromwich Albion 1 +1 3
9 Liverpool 1 +0 1
10 Watford 1 +0 1