Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Fletcher - West bromwich albion

Thông tin cá nhân

Tên
Darren
Họ
Fletcher
Quốc tịch
Scotland
Năm sinh
02-01-1984
Tuổi
33
Sinh tại
Scotland
Nơi sinh
Dalkeith
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
83 kg
Chân thuận
Chân phải
d-fletcher-2911.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 West Bromwich Albion Ngoại Hạng Anh 0 9 0 0 0 0 1 0 0 0
2014-2015 Manchester United Ngoại Hạng Anh 364 11 4 7 2 16 0 1 0 0
2013-2014 Manchester United Ngoại Hạng Anh 780 12 9 3 2 11 0 0 0 0
2012-2013 Manchester United Ngoại Hạng Anh 180 3 2 1 0 6 1 0 0 0
2011-2012 Manchester United Ngoại Hạng Anh 644 8 7 1 1 2 1 1 0 0
2010-2011 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2108 26 24 2 2 3 2 3 0 0
2009-2010 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2575 30 29 1 5 5 4 5 1 0
2008-2009 Manchester United Ngoại Hạng Anh 2060 26 25 1 9 8 3 4 0 0
2007-2008 Manchester United Ngoại Hạng Anh 643 16 5 11 0 16 0 1 0 0
2006-2007 Manchester United Ngoại Hạng Anh 1427 24 16 8 5 12 3 0 0 0
2005-2006 Manchester United Ngoại Hạng Anh 1908 27 23 4 11 8 1 3 0 0
2004-2005 Manchester United Ngoại Hạng Anh 1381 18 18 0 11 3 3 0 0 0
2003-2004 Manchester United Ngoại Hạng Anh 1455 22 17 5 7 11 0 2 2 0
2003-2004 Manchester United Ngoại Hạng Anh 15525 223 179 44 55 101 18 20 3 0

Danh hiệu

Giải đấu
Ngoại Hạng Anh Vô địch 2012-2013
Á quân 2011-2012
FA Cup Vô địch
Á quân 2006-2007
League Cup Vô địch 2009-2010
Á quân
Community Shield Vô địch 2013-2014
Á quân 2009-2010
Champions League Vô địch 2007-2008
Á quân 2010-2011
UEFA Super Cup Á quân 2008-2009
FIFA Club World Cup Vô địch 2008 Japan
International Champions Cup Vô địch 2014

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
02-02-2015 Manchester United West Bromwich Albion Free

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 2 +8 6
2 Huddersfield Town 2 +4 6
3 West Bromwich Albion 2 +2 6
4 Watford 2 +2 4
5 Liverpool 2 +1 4
6 Southampton 2 +1 4
7 Manchester City 1 +2 3
8 Leicester City 2 +1 3
9 Tottenham Hotspur 2 +1 3
10 Everton 1 +1 3