Đội hình, thống kê, ghi bàn Austria wien vs Rijeka 20-10-2017

Thông tin trận đấu

1 - 3

Ngày : 20/10/17 Giờ đá : 02:05 Hiệp 1 : 0 - 2 Hiệp 2 : 1 - 3 Sân vận động : Ernst-Happel-Stadion (Wien)

 

 

0 - 1 21' M. Gavranović
Kiến tạo bởi F. Bradarić
0 - 2 31' M. Gavranović
Kiến tạo bởi B. Acosty
K. Friesenbichler 90'
Kiến tạo bởi R. Holzhauser
1 - 2
1 - 3 90+2' Z. Kvržić
Kiến tạo bởi D. Pavičić
0 - 1 21' G
Kiến tạo bởi F. Bradarić
C. Monschein 23'
 
0 - 2 31' G
Kiến tạo bởi B. Acosty
 
M. Gavranović 50'
Ismael Tajouri
 
 
 
J. Elez 62'
 
J. Elez (70')
R. Punčec
F. Klein 71'
 
D. Prokop
 
 
J. Mišić (77')
D. Pavičić
 
B. Acosty (79')
 
G 90'
Kiến tạo bởi R. Holzhauser
1 - 2
1 - 3 90+2' G
Kiến tạo bởi D. Pavičić

Đội hình thi đấu

32
Patrick Pentz
6
Abdul Kadiri Mohammed
9
Kevin Friesenbichler
14
Christoph Monschein
15
Tarkan Serbest
17
Florian Klein
18
Heiko Westermann
23
David De Paula Gallardo
25
Thomas Salamon
26
Raphael Holzhauser
95
Felipe Augusto Rodrigues Pires
12
Simon Sluga
8
Leonard Zhuta
13
Dario Župarić
14
Boadu Maxwell Acosty
17
Mario Gavranović
18
Josip Elez
20
Alexander Gorgon
26
Mate Maleš
27
Josip Mišić
28
Filip Bradarić
29
Marko Vešović
99
7
8
16
21
29
4
11
21
24
35
R
A
A

Austria Wien

32 P. Pentz
6 A. Mohammed
9 K. Friesenbichler 90'
14 C. Monschein 23'
15 T. Serbest
17 F. Klein 71'
18 H. Westermann
23 David De Paula
25 T. Salamon 61'
26 R. Holzhauser
95 Felipe Pires
Huấn luyện viên: T. Fink

Rijeka

12 S. Sluga 90'
8 L. Zhuta
13 D. Župarić
14 B. Acosty
17 M. Gavranović 21' 31' 50'
18 J. Elez 62'
20 A. Gorgon
26 M. Maleš
27 J. Mišić
28 F. Bradarić
29 M. Vešović
Huấn luyện viên: M. Kek

Đội hình dự bị

Austria wien

99 M. Kos
2 P. Gluhakovic
7 Ismael Tajouri
vào thay David De Paula 59'
8 A. Alhassan
16 D. Prokop
vào thay T. Serbest 77'
21 Lee Jin-Hyun
29 M. Pejić

Rijeka

32 A. Prskalo
4 R. Punčec
vào thay J. Elez 70'
7 Z. Kvržić
vào thay B. Acosty 79'
90+2'
11 M. Črnic
21 J. Puljić
24 D. Pavičić
vào thay J. Mišić 77'
35 C. Mavrias

Thống kê

Austria Wien

Rijeka

 
 
25 Tấn công nguy hiểm 26
 
 
3 Phạt góc 3
 
 
8 Số lần phạm lỗi 19
 
 
22 Đá phạt 10
 
 
7 Phát bóng lên 4
 
 
2 Việt vị 3
 
 
1 Sút (bị thủ môn chặn) 0
 
 
4 Sút ra ngoài 2
 
 
3 Sút trúng đích 3
 
 
1 Sút trúng xà ngang cột dọc 0
 
 
33 Ném biên 21

Đối đầu giữa 2 đội

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 11 +31 31
2 Manchester United 11 +18 23
3 Tottenham Hotspur 11 +13 23
4 Chelsea 11 +9 22
5 Liverpool 11 +4 19
6 Arsenal 11 +4 19
7 Burnley 11 +1 19
8 Brighton & Hove Albion 11 +0 15
9 Watford 11 -4 15
10 Huddersfield Town 11 -5 15