Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Koné - Côte d'Ivoire

Thông tin cá nhân

Tên
Arouna
Họ
Koné
Quốc tịch
Côte d'Ivoire
Năm sinh
11-11-1983
Tuổi
34
Sinh tại
Côte d'Ivoire
Nơi sinh
Anyama
Vị trí trên sân
Tiền đạo
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
81 kg
Chân thuận
Chân phải
a-kone-8862.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2014-2015 Everton Ngoại Hạng Anh 173 10 2 3 1 6 1 1 0 0
2013-2014 Everton Ngoại Hạng Anh 81 5 0 5 0 6 0 0 0 0
2012-2013 Wigan Athletic Ngoại Hạng Anh 2931 34 32 2 3 2 11 0 0 0
2011-2012 Levante La Liga 2934 34 34 0 9 1 15 5 0 0
2010-2011 Sevilla La Liga 0 1 0 1 0 6 0 0 0 0
2009-2010 Hannover 96 Đức 661 8 8 0 2 0 2 0 0 0
2009-2010 Sevilla La Liga 375 12 3 9 2 11 0 1 0 0
2008-2009 Sevilla La Liga 170 6 2 4 2 9 0 1 0 0
2007-2008 Sevilla La Liga 777 21 7 14 4 23 1 0 0 0
2007-2008 PSV Eredivisie ? 1 ? ? ? ? 0 ? ? ?
2006-2007 PSV Eredivisie ? 0 ? ? ? ? 10 ? ? ?
2006-2007 PSV Eredivisie ? 31 ? ? ? ? 10 ? ? ?
2005-2006 PSV Eredivisie ? 21 ? ? ? ? 11 ? ? ?
2005-2006 Roda JC Eredivisie ? 2 ? ? ? ? 2 ? ? ?
2005-2006 Roda JC Eredivisie 8102 181 88 38 23 64 63 8 0 0

Danh hiệu

Giải đấu
Eredivisie Vô địch 2006-2007
FA Cup Vô địch 2012-2013
KNVB Beker Á quân 2005-2006
Super Cup Á quân 2006-2007
Super Cup Vô địch 2007-2008
Á quân 2010-2011
Africa Cup of Nations Á quân 2006 Egypt
UEFA Super Cup Á quân 2007-2008

Chuyển nhượng & Cho mượn

Thời gian Từ Tới Phí chuyển nhượng
07-08-2013 Wigan Athletic Everton € 7M
08-16-2012 Levante Wigan Athletic € 3.8M
07-01-2012 Sevilla Levante Free
08-01-2011 Sevilla Levante Loan
02-01-2010 Sevilla Hannover 96 Loan
07-01-2007 PSV Sevilla € 12M
07-01-2006 Roda JC PSV € 9M
07-01-2005 Roda JC PSV Loan
07-01-2003 Lierse Roda JC € 1M

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester United 2 +8 6
2 Huddersfield Town 2 +4 6
3 West Bromwich Albion 2 +2 6
4 Watford 2 +2 4
5 Manchester City 2 +2 4
6 Liverpool 2 +1 4
7 Southampton 2 +1 4
8 Everton 2 +1 4
9 Leicester City 2 +1 3
10 Tottenham Hotspur 2 +1 3