Tin tức, chuyển nhượnng, danh hiệu, thông tin Iniesta - Barcelona

Thông tin cá nhân

Tên
Andrés
Họ
Iniesta Luján
Quốc tịch
Spain
Năm sinh
05-11-1984
Tuổi
33
Sinh tại
Spain
Nơi sinh
Fuentealbilla
Vị trí trên sân
Tiền vệ
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
68 kg
Chân thuận
Chân phải
iniesta-329.png

Thành tích thi đấu

Mùa giải Đội bóng Giải đấu
2017-2018 Barcelona La Liga 88 1 1 0 1 0 0 0 0 0
2016-2017 Barcelona La Liga 1329 23 13 10 3 15 0 2 0 0
2015-2016 Barcelona La Liga 2247 28 25 3 5 9 1 2 0 0
2014-2015 Barcelona La Liga 1590 24 19 5 14 12 0 3 0 0
2013-2014 Barcelona La Liga 2481 35 27 8 9 8 3 0 0 0
2012-2013 Barcelona La Liga 2093 31 24 7 9 10 3 4 0 0
2011-2012 Barcelona La Liga 1860 27 21 6 10 10 2 3 0 0
2010-2011 Barcelona La Liga 2797 34 32 2 13 3 8 1 0 0
2009-2010 Barcelona La Liga 1926 29 20 9 7 10 1 2 0 0
2008-2009 Barcelona La Liga 1921 26 22 4 12 4 4 3 0 0
2007-2008 Barcelona La Liga 2614 31 28 3 0 4 3 6 0 0
2006-2007 Barcelona La Liga 2692 37 28 9 5 10 6 4 0 0
2005-2006 Barcelona La Liga 1646 33 14 19 5 21 0 3 0 0
2004-2005 Barcelona La Liga 1674 37 12 25 2 26 2 2 0 0
2003-2004 Barcelona La Liga 498 11 5 6 3 19 1 0 0 0
2003-2004 Barcelona La Liga 27456 407 291 116 98 161 34 35 0 0

Danh hiệu

Giải đấu
World Cup Vô địch 2010 South Africa
European Championship Vô địch 2012 PolandUkraine
EC Qualification Vô địch 2008 AustriaSwitzerland
Confederations Cup Á quân 2013 Brazil
La Liga Vô địch 2015-2016
Á quân 2016-2017
Copa del Rey Vô địch 2016-2017
Á quân 2013-2014
Super Cup Vô địch 2016-2017
Á quân 2017-2018
Copa Catalunya Vô địch 2013-2014
Trofeo Joan Gamper Vô địch 2017
Supercopa de Catalunya Á quân 2016
Champions League Vô địch 2014-2015
UEFA Super Cup Vô địch 2015-2016
Á quân 2006-2007
Audi Cup Vô địch 2011
FIFA Club World Cup Vô địch 2015 Japan
Á quân 2006 Japan

Bảng xếp hạng bóng đá

# Đội bóng MP D P
1 Manchester City 8 +25 22
2 Manchester United 8 +19 20
3 Tottenham Hotspur 8 +10 17
4 Watford 8 +0 15
5 Chelsea 8 +5 13
6 Arsenal 8 +2 13
7 Burnley 8 +2 13
8 Liverpool 8 +1 13
9 Newcastle United 8 +1 11
10 West Bromwich Albion 8 -2 10